Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thân cây" (1)
thân cây

Tiếng Anh
Danh từtree trunk
Thân cây rất to.
The tree trunk is very thick.
Từ liên quan "thân cây" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thân cây" (1)
Thân cây rất to.
The tree trunk is very thick.
